decanoic acid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- A-xít béo: Một loại a-xít béo bão hòa, công thức hóa học C₁₀H₂₀O₂, thường được tìm thấy trong dầu dừa, dầu cọ và một số loại mỡ động vật. Nó có mùi đặc trưng khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Decanoic acid is a medium-chain fatty acid. (A-xít decanoic là một a-xít béo chuỗi trung bình.)
- The compound contains decanoic acid as its main component. (Hợp chất này chứa a-xít decanoic như là thành phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học thực phẩm và công nghiệp: "decanoic acid" thường được nhắc đến với tên thông dụng là capric acid. Nó được sử dụng trong sản xuất este, chất bôi trơn, dược phẩm và làm hương liệu.
- Capric acid, or decanoic acid, is used as an intermediate in chemical synthesis. (A-xít capric, hay a-xít decanoic, được dùng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Capric acid: Tên gọi thông thường khác của decanoic acid.
- Decanoate: Muối hoặc este của a-xít decanoic.
- Sodium decanoate is a salt derived from decanoic acid. (Natri decanoat là một muối có nguồn gốc từ a-xít decanoic.)
Từ đồng nghĩa
- Capric acid: A-xít capric (tên gọi phổ biến trong công nghiệp và thương mại).
Noun
- a-xít béo được tìm thấy trong dầu hoặc mỡ động vật, có mùi khó chịu