decanoic acid

Học thuật
Thân thiện
decanoic acid

A chemist holds a sealed bottle labeled decanoic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • A-xít béo: Một loại a-xít béo bão hòa, công thức hóa học C₁₀H₂₀O₂, thường được tìm thấy trong dầu dừa, dầu cọ một số loại mỡ động vật. mùi đặc trưng khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Decanoic acid is a medium-chain fatty acid. (A-xít decanoic một a-xít béo chuỗi trung bình.)
    • The compound contains decanoic acid as its main component. (Hợp chất này chứa a-xít decanoic như là thành phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học thực phẩm công nghiệp: "decanoic acid" thường được nhắc đến với tên thông dụng capric acid. được sử dụng trong sản xuất este, chất bôi trơn, dược phẩm làm hương liệu.
    • Capric acid, or decanoic acid, is used as an intermediate in chemical synthesis. (A-xít capric, hay a-xít decanoic, được dùng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Capric acid: Tên gọi thông thường khác của decanoic acid.
  • Decanoate: Muối hoặc este của a-xít decanoic.
    • Sodium decanoate is a salt derived from decanoic acid. (Natri decanoat một muối nguồn gốc từ a-xít decanoic.)
Từ đồng nghĩa
  • Capric acid: A-xít capric (tên gọi phổ biến trong công nghiệp thương mại).
decanoic acid

A chemist holds a sealed bottle labeled decanoic acid in a laboratory.

Noun
  1. a-xít béo được tìm thấy trong dầu hoặc mỡ động vật, mùi khó chịu

Từ chứa "decanoic acid"